cuộn mình

cuộn mình

Con mèo cuộn mình bên cạnh lò sưởi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự gập người lại, co tròn người lại: "cuộn mình" chỉ hành động uốn cong cơ thể, đưa các phần cơ thể (tay, chân, đầu) lại gần nhau, tạo thành một khối tròn hoặc hình cong, thường để giữ ấm, nghỉ ngơi, hoặc tự vệ.
    • Ẩn dụ: thu mình lại, không muốn giao tiếp hoặc đối diện với thế giới bên ngoài: "cuộn mình" còn diễn tả trạng thái tâm lý, khi ai đó rút lui khỏi xã hội, sống khép kín buồn , mệt mỏi hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • Con mèo cuộn mình ngủ trên ghế. (Con mèo co tròn cơ thể lại để ngủ trên ghế.)
    • Anh ấy cuộn mình trong chăn trời lạnh. (Anh ấy quấn chăn co người lại để giữ ấm.)
  • Nghĩa bóng (tâm lý):

    • Sau sốc, ấy cuộn mình trong phòng, không muốn gặp ai. (Sau sốc, ấy thu mình trong phòng, không muốn giao tiếp với ai.)
    • Anh ta cuộn mình trong nỗi buồn, chẳng thiết tha điều . (Anh ta chìm đắm trong nỗi buồn, khép kín bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuộn mình trong ký ức": đắm chìm, sống trong những hồi tưởng quá khứ.

    • Người già thường cuộn mình trong ký ức tuổi trẻ. (Người già thường sống với những kỷ niệm thời trẻ.)
  • "cuộn mình trước giông bão": ẩn dụ cho việc chịu đựng, thu mình để vượt qua khó khăn.

    • Cây cổ thụ cuộn mình trước giông bão. (Cây cổ thụ uốn cong, chịu đựng gió bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuộn tròn (động từ): làm cho vật đó thành hình tròn, thường hành động chủ động hơn.

    • ấy cuộn tròn tờ giấy lại. ( ấy vo tròn tờ giấy.)
  • Thu mình (động từ): rút người lại, co vào, thường mang nghĩa bóng về tâm lý.

    • Anh ấy thu mình lại sợ hãi. (Anh ấy rụt người lại sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Co mình: hành động gập cơ thể lại, thường dùng cho con người hoặc động vật.

    • Chú chó co mình trong góc. (Chú chó thu người lại trong góc.)
  • Thu mình: rút lui khỏi xã hội hoặc không gian, mang sắc thái tâm lý.

    • Cậu thu mình sau cánh cửa. (Cậu ẩn mình sau cánh cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Cuộn mình như con tôm: tư thế co tròn, thường dùng để miêu tả người nằm ngủ hoặc chịu đau.
    • Anh ấy cuộn mình như con tôm đau bụng. (Anh ấy co người lại như con tôm đau bụng.)